Ống thép đúc phi 406, DN400, 406,4mm

Theo khảo sát thị trường, ống thép đúc phi 406 (DN400, 406,4mm) là một trong những dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhờ độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Với độ dày dao động từ 4mm đến 40mm, loại ống này phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

Thông số kỹ thuật:

  • Tên: Ống thép đúc phi 406, DN400, 406,4mm
  • Đường kính ngoài (OD): 406.4mm
  • Độ dài: 6m, 12m hoặc theo yêu cầu khách hàng
  • Độ dày: 4.19 – 40.49mm hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu
Danh mục: Từ khóa: ,

Mô tả

Theo khảo sát thị trường, ống thép đúc phi 406 (DN400, 406,4mm) là một trong những dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhờ độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Với độ dày dao động từ 4mm đến 40mm, loại ống này phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, API, JIS, GB, đảm bảo chất lượng và độ an toàn khi sử dụng. Nhờ vào khả năng chịu áp suất cao và chống ăn mòn, ống thép đúc phi 406 thường được ứng dụng trong dầu khí, cấp thoát nước, kết cấu công trình và cơ khí chế tạo.

Với những ưu điểm vượt trội, loại ống này trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều dự án công nghiệp lớn. Hãy cùng tìm hiểu thêm về đặc điểm, ứng dụng và giá thành trong phần tiếp theo!

Ống thép đúc phi 406

Thông số kỹ thuật

  • Tên: Ống thép đúc phi 406, DN400, 406,4mm
  • Đường kính ngoài (OD): 406.4mm
  • Độ dài: 6m, 12m hoặc theo yêu cầu khách hàng
  • Độ dày: 4.19 – 40.49mm hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu
  • Chất lượng: Loại 1
  • Tiêu chuẩn:  ASTM, JIS, DIN, GB/T,…
  • Ứng dụng: Dùng trong công nghiệp dầu khí, hóa chất, nhiệt điện, trong xây dựng, cơ khí chế tạo,…
  • Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, EU,…
  • Đơn vị phân phối: Thép Vinh Phú

Cách tính trọng lượng ống thép đúc phi 406

Độ dày thành ống
(mm)
Trọng Lượng
(kg/m)
4,19 41,56
4,78 47,34
6,35 62,64
7,92 77,83
9,53 93,27
12,70 123,30
16,66 160,12
21,44 203,53
26,19 245,56
30,96 286,64
36,53 333,19
40,49 365,36

Công thức tính trọng lượng ống thép đúc:

Trọng lượng (kg/m) = (OD − WT) × WT × 0.02466

Trong đó:

  • OD = Đường kính ngoài ống (mm)
  • WT = Độ dày thành ống (mm)
  • 0.02466 = Hệ số quy đổi từ mm sang kg/m (áp dụng cho thép có khối lượng riêng khoảng 7.85 g/cm³)

Giá ống thép đúc phi 406 hôm nay

Tên sản phẩm Độ dày thành ống
(mm)
Giá
(vnđ/kg)
Giá cây 6m
(vnđ)
Ống thép đúc phi 406 4,19 18.000 – 24.000 5.901.308 đ
Ống thép đúc phi 406 4,78 18.000 – 24.000 6.722.405 đ
Ống thép đúc phi 406 6,35 18.000 – 24.000 8.895.481 đ
Ống thép đúc phi 406 7,92 18.000 – 24.000 11.051.294 đ
Ống thép đúc phi 406 9,53 18.000 – 24.000 13.244.104 đ
Ống thép đúc phi 406 12,70 18.000 – 24.001 17.508.565 đ
Ống thép đúc phi 406 16,66 18.000 – 24.000 22.736.907 đ
Ống thép đúc phi 406 21,44 18.000 – 24.000 28.901.594 đ
Ống thép đúc phi 406 26,19 18.000 – 24.000 34.869.077 đ
Ống thép đúc phi 406 30,96 18.000 – 24.000 40.702.671 đ
Ống thép đúc phi 406 36,53 18.000 – 24.000 47.312.968 đ
Ống thép đúc phi 406 40,49 18.000 – 24.000 51.880.419 đ

Lưu ý: Giá cả có thể thay đổi tùy theo thị trường và nhà cung cấp. Để có thông tin chính xác và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với Thép Vinh Phú.

Các dòng sản phẩm khác:

Ống thép đúc phi 406 có gì nổi bật?

1. Chất lượng thép đúc ưu việt

Ống thép đúc phi 406 được sản xuất từ nguyên liệu thép có chất lượng cao, đảm bảo tính ổn định và bền bỉ trong suốt quá trình sử dụng. Công nghệ đúc giúp sản phẩm không có mối hàn, từ đó loại bỏ nguy cơ nứt gãy, đảm bảo sự an toàn khi vận hành.

2. Khả năng chịu lực mạnh mẽ

Ống thép đúc phi 406 có khả năng chịu được các lực tác động lớn mà không bị biến dạng. Điều này làm cho sản phẩm trở thành sự lựa chọn lý tưởng trong các công trình yêu cầu khả năng chịu lực mạnh mẽ, như các dự án xây dựng hoặc công nghiệp nặng.

3. Sức chịu đựng cao trong môi trường khắc nghiệt

Với khả năng chịu được các yếu tố môi trường khắc nghiệt như độ ẩm cao, nhiệt độ thay đổi liên tục và tác động của hóa chất, ống thép đúc phi 406 được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, và các công trình ngoài trời.

4. Độ bền vượt thời gian

Với công nghệ xử lý bề mặt chống ăn mòn, ống thép đúc phi 406 có thể duy trì độ bền lâu dài, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế. Sản phẩm này có thể sử dụng trong nhiều năm mà không bị hư hại do sự tác động của các yếu tố môi trường.

5. Ứng dụng rộng rãi và linh hoạt

Ống thép đúc phi 406 không chỉ được ứng dụng trong các hệ thống cấp nước, gas, và dẫn khí, mà còn phù hợp với các ngành công nghiệp nặng như xây dựng, chế tạo máy móc, và đặc biệt là ngành công nghiệp dầu khí, nơi yêu cầu các sản phẩm có độ bền và khả năng chịu áp lực lớn.

Hướng dẫn sử dụng ống thép đúc phi 406 hiệu quả

1. Kiểm tra chất lượng trước khi lắp đặt

Trước khi đưa ống thép đúc phi 406 vào sử dụng, cần phải kiểm tra kỹ lưỡng về chất lượng của ống, bao gồm việc kiểm tra bề mặt, độ dày và các chỉ số kỹ thuật của sản phẩm. Đảm bảo ống không có vết nứt, biến dạng hay bất kỳ lỗi nào trong quá trình sản xuất.

2. Lựa chọn phương pháp lắp đặt phù hợp

Việc lắp đặt ống thép đúc phi 406 cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo không làm ảnh hưởng đến tính bền vững của hệ thống. Tùy vào mục đích sử dụng (hệ thống cấp nước, dầu khí, hay xây dựng công nghiệp), phương pháp nối (hàn, nối ren, nối dán) cần được lựa chọn sao cho phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và môi trường hoạt động.

3. Đảm bảo lắp đặt đúng vị trí và đúng kỹ thuật

Lắp đặt ống thép đúc phi 406 cần chú ý đến việc căn chỉnh chính xác các đoạn ống, tránh tình trạng bị lệch hay không khít khi nối. Đảm bảo rằng các đường ống không bị uốn cong quá mức, điều này có thể làm giảm độ bền và ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của ống.

4. Kiểm tra và bảo trì định kỳ

Để ống thép đúc phi 406 có thể hoạt động hiệu quả trong thời gian dài, việc kiểm tra và bảo trì định kỳ là rất quan trọng. Kiểm tra hệ thống ống dẫn, các mối nối và các đoạn ống để phát hiện sớm sự cố như rò rỉ hay mòn, từ đó có biện pháp khắc phục kịp thời.

5. Chú ý đến yếu tố môi trường

Ống thép đúc phi 406 thường được sử dụng trong môi trường có yếu tố ăn mòn cao, vì vậy cần phải bảo vệ bề mặt ống bằng lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn hoặc lớp sơn chống gỉ. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của ống và giữ cho hệ thống ống dẫn luôn hoạt động ổn định.

6. Tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật

Khi sử dụng ống thép đúc phi 406, luôn tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật của quốc gia hoặc quốc tế liên quan đến an toàn và chất lượng. Điều này sẽ giúp đảm bảo ống thép hoạt động tốt và đạt hiệu quả tối ưu.

7. Lưu ý khi vận hành hệ thống

Khi hệ thống ống thép đúc phi 406 đã được lắp đặt và đi vào vận hành, hãy chú ý đến việc duy trì áp suất và nhiệt độ trong phạm vi cho phép của ống. Tránh sử dụng ống thép đúc phi 406 trong các điều kiện vượt quá giới hạn kỹ thuật của sản phẩm để đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng.

Các loại ống thép đúc phi 406 phổ biến

1. Ống thép đúc carbon (Thép carbon)

Ống thép đúc phi 406 làm từ thép carbon là loại ống thép cơ bản, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng và các ứng dụng cần chịu áp suất và lực tốt. Chất liệu thép carbon có độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn và va đập tốt, nhưng không có khả năng chống ăn mòn như thép hợp kim hay thép không gỉ. Thường được sử dụng trong hệ thống cấp thoát nước, dầu khí và công nghiệp xây dựng.

2. Ống thép đúc hợp kim (Thép hợp kim)

Ống thép đúc phi 406 làm từ thép hợp kim được gia công với các hợp kim như mangan, crom, molybdenum để tăng cường các đặc tính như khả năng chịu nhiệt, độ bền và khả năng chống ăn mòn. Loại ống này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp có yêu cầu khắt khe như dầu khí, chế biến hóa chất, hoặc các hệ thống chịu nhiệt độ và áp suất cao.

3. Ống thép đúc inox (Thép không gỉ)

Ống thép đúc phi 406 làm từ thép không gỉ (inox) có khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt. Chất liệu inox giúp ống thép duy trì hiệu quả trong các hệ thống dẫn chất lỏng ăn mòn, hóa chất, hoặc các công trình ngoài trời. Loại ống thép này thích hợp cho các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và các ứng dụng yêu cầu tính an toàn cao.

4. Ống thép đúc chịu nhiệt

Ống thép đúc phi 406 làm từ thép chịu nhiệt được chế tạo để có thể hoạt động trong các điều kiện nhiệt độ cao. Thép chịu nhiệt thường có chứa các hợp kim như crom và niken, giúp ống có khả năng chống lại sự oxi hóa và ăn mòn ở nhiệt độ cao. Ống thép đúc chịu nhiệt được ứng dụng trong các ngành công nghiệp nhiệt điện, hệ thống sưởi, các nhà máy chế biến nhiệt.

5. Ống thép đúc mạ kẽm

Ống thép đúc phi 406 mạ kẽm được phủ một lớp kẽm bên ngoài giúp bảo vệ ống khỏi quá trình ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Loại ống này thích hợp cho các ứng dụng ngoài trời hoặc trong các môi trường có độ ẩm cao như hệ thống thoát nước mưa, cấp nước, hoặc các công trình ngoài trời khác.

6. Ống thép đúc thép chịu lực

Ống thép đúc phi 406 làm từ thép chịu lực được thiết kế để chịu được các lực tác động mạnh và áp suất cao. Chất liệu thép chịu lực có khả năng duy trì tính ổn định khi có các lực lớn tác động vào, vì vậy ống thép này được sử dụng phổ biến trong các công trình có yêu cầu về khả năng chịu lực cao, như trong xây dựng, cầu cống, và hệ thống truyền tải năng lượng.

Ống thép đúc phi 406 dùng trong việc nào?

1. Hệ thống dẫn khí tự nhiên và khí nén

Ống thép đúc phi 406 được sử dụng trong các hệ thống dẫn khí tự nhiên và khí nén trong các nhà máy, xí nghiệp, và các công trình công nghiệp. Với khả năng chịu áp suất và lực tác động lớn, ống thép này đảm bảo an toàn cho hệ thống dẫn khí, đặc biệt là trong các môi trường yêu cầu tính ổn định cao như trong các nhà máy sản xuất, hoặc các hệ thống phân phối khí.

2. Ngành thủy lợi và tưới tiêu

Ống thép đúc phi 406 còn được ứng dụng trong các hệ thống thủy lợi và tưới tiêu trong nông nghiệp. Với khả năng chịu được áp suất nước và các yếu tố môi trường khắc nghiệt, ống thép giúp duy trì hiệu quả trong việc cung cấp nước cho các khu vực sản xuất nông nghiệp hoặc các công trình thủy lợi lớn.

3. Hệ thống làm mát trong các nhà máy

Trong các nhà máy sản xuất có yêu cầu làm mát thiết bị hoặc môi trường, ống thép đúc phi 406 được sử dụng trong các hệ thống dẫn chất lỏng làm mát. Loại ống này giúp điều chỉnh nhiệt độ của các thiết bị máy móc và hệ thống sản xuất, giúp đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ cho các máy móc công nghiệp.

4. Dự án tái sử dụng năng lượng

Ống thép đúc phi 406 cũng được ứng dụng trong các hệ thống tái sử dụng năng lượng, ví dụ như trong các nhà máy sản xuất điện năng tái sinh hoặc hệ thống thu hồi nhiệt. Ống thép này giúp dẫn các chất lỏng hoặc khí có nhiệt độ cao, chuyển đổi năng lượng thừa thành năng lượng có thể tái sử dụng, giúp giảm thiểu lãng phí năng lượng trong sản xuất.

5. Hệ thống truyền tải dầu và các sản phẩm nhiên liệu

Ống thép đúc phi 406 còn được sử dụng trong các hệ thống truyền tải dầu, xăng, dầu diesel và các sản phẩm nhiên liệu khác trong ngành công nghiệp. Với khả năng chịu áp suất cao và độ bền vượt trội, ống thép này đảm bảo việc vận chuyển các sản phẩm dầu khí an toàn, hiệu quả và tiết kiệm chi phí trong các hệ thống vận hành liên tục.

Mua ống thép đúc phi 406 ở đâu uy tín?

Khi bạn cần tìm mua ống thép đúc phi 406 chất lượng cao cho các công trình của mình, Thép Vinh Phú là địa chỉ đáng tin cậy, luôn mang đến sản phẩm đạt chuẩn và dịch vụ xuất sắc. Với nhiều năm hoạt động trong ngành cung cấp vật liệu xây dựng, Thép Vinh Phú cam kết mang đến sự hài lòng tối đa cho khách hàng.

1. Sản phẩm đạt chuẩn chất lượng quốc tế

Ống thép đúc phi 406 của Thép Vinh Phú được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Mỗi sản phẩm đều được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi xuất xưởng, đảm bảo đạt chất lượng cao nhất, có khả năng chịu áp lực, va đập và kháng ăn mòn tốt. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro khi sử dụng trong các công trình quan trọng, kéo dài tuổi thọ của hệ thống đường ống.

2. Giá thành hợp lý và cạnh tranh

Mua ống thép đúc phi 406 tại Thép Vinh Phú giúp bạn tiết kiệm chi phí mà không phải hy sinh chất lượng. Công ty cam kết cung cấp sản phẩm với giá cả hợp lý, không có sự chênh lệch quá lớn so với thị trường, giúp bạn tối ưu hóa chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo chất lượng cho công trình của mình.

3. Hỗ trợ tư vấn và thiết kế chuyên nghiệp

Thép Vinh Phú không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn hỗ trợ tư vấn chi tiết về cách chọn lựa ống thép phù hợp với các đặc thù kỹ thuật và yêu cầu công trình. Đội ngũ kỹ thuật viên và nhân viên giàu kinh nghiệm sẽ giúp bạn xác định sản phẩm chính xác, tối ưu hóa cho nhu cầu sử dụng của dự án.

4. Dịch vụ hậu mãi và bảo hành lâu dài

Khi mua ống thép đúc phi 406 tại Thép Vinh Phú, bạn sẽ nhận được chế độ bảo hành đầy đủ và dịch vụ hậu mãi chu đáo. Công ty luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm, đảm bảo sản phẩm luôn hoạt động ổn định và hiệu quả.

THÔNG TIN LIÊN HỆ MUA HÀNG

Hotline tư vấn & báo giá:
Sale 1 – Ms. Tâm: 0933.710.789
Sale 2 – Mr. Diện: 0934.297.789

Giao hàng nhanh tại Hà Nội & Miền Bắc, giá cạnh tranh nhất!